1. Máy Đậy Nắp Đường Thẳng Tự Động (loại vít)
Tham số:


Điện áp |
AC220V\/110v 50-60hz |
Điện |
356W |
Tốc độ sản xuất |
20-25 cái/phút |
Áp suất không khí |
0,6-0,8MPa |
bộ nén khí cần thiết |
3kw 100L |
Đường kính chai |
35-110mm C:150-300mm |
Trọng lượng máy |
268kg |
Kích thước máy |
2000*1400*1400mm |
Họ và tên |
Máy đậy nắp tự động tuyến tính |


Họ và tên |
Máy đóng nắp quay |
Điện áp |
220V 50-60Hz |
Sử dụng nguồn khí |
0,6-0,8MPa |
Phạm vi giới hạn |
Đường kính ≤50mm |
Kích thước máy |
2000*1500*1600mm (tùy thuộc vào kích thước chai) |
Phạm vi khóa chai |
Cao:50-320mm Rộng:20-100m |
Trọng lượng tịnh |
312KG |
Tốc độ đậy nắp |
25-35Cái/Phút |
Bộ nén khí cần thiết |
≥3kw 100L |
Điện |
365w-1.5kw |
Điện áp |
AC220V, 50/60HZ |
Nguồn khí |
0,4-0,6mpa |
Đường kính chai |
32-80mm |
Chiều cao chai |
32-300mm |
Tốc độ tối đa |
30-45cái/phút |
Mô-men xoắn bịt nắp |
4-8kg/cm |
Bộ nén khí cần thiết |
≥1.5kw 65L |
Điện áp |
AC 220V/110V 50-60Hz |
Điện |
40W |
Đường kính nắp |
10-50mm |
Chiều cao chai |
40-200mm |
Tốc độ tối đa |
30-45Cái/Phút |
Kích thước máy |
430*404*580mm |
Trọng lượng máy |
20kg |
Máy Đóng Nắp Bằng Tay Pneumatic
HL-MPXG200
|
|
1. Điện áp: AC220V 50/60HZ 2. Công suất: 80W
3. Đường kính nắp: 10-50mm
4. Tốc độ: 30-90 chai/phút
5.Kích thước máy: 70*70*300mm
6.Trọng lượng máy: 1 kg
|
1.Dòng điện: AC220V 50/60HZ 2.Công suất: 80W 3. Đường kính nắp: 10-50mm
4.Tốc độ: 30-90 chai/phút 5.Kích thước máy: 70*70*300mm 6.Trọng lượng máy: 1 kg
|











